tĩnh tịch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái yên lặng, vắng vẻ, không có tiếng động hoặc sự xao động: "tĩnh tịch" chỉ sự yên ắng, tĩnh lặng của không gian, thường mang cảm giác cô tịch hoặc thanh bình.
- Chủ nghĩa tĩnh tịch (trong tôn giáo): Một học thuyết hoặc quan điểm tôn giáo đề cao sự tĩnh lặng nội tâm, từ bỏ hành động thế tục để đạt đến sự kết hợp với thần linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sông nước buổi chiều tà mang một vẻ tĩnh tịch khó tả. (Khung cảnh sông nước lúc chiều tối có sự yên lặng và vắng vẻ đặc biệt.)
- Trong thế giới hiện đại ồn ào, ít ai tìm được chốn tĩnh tịch để nghỉ ngơi. (Ít người có thể tìm thấy nơi yên ắng để thư giãn trong cuộc sống náo nhiệt ngày nay.)
- Thuyết tĩnh tịch khuyến khích con người sống nội tâm, xa lánh dục vọng. (Học thuyết tôn giáo này đề cao việc hướng nội và từ bỏ ham muốn trần tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tĩnh tịch của tâm hồn": trạng thái tinh thần yên lặng, không bị xao động bởi cảm xúc hay suy nghĩ.
- Thiền định giúp con người đạt đến tĩnh tịch của tâm hồn. (Thiền định giúp tâm trí trở nên yên lặng và thanh thản.)
- "không gian tĩnh tịch": mô tả một địa điểm yên tĩnh, vắng vẻ.
- Ngôi chùa cổ nằm giữa rừng sâu tạo nên một không gian tĩnh tịch tuyệt đối. (Ngôi chùa cổ ở sâu trong rừng mang lại sự yên lặng hoàn toàn.)
- "chủ nghĩa tĩnh tịch": thuật ngữ triết học/tôn giáo chỉ trường phái cho rằng sự thụ động và tĩnh lặng là con đường đến chân lý.
- Chủ nghĩa tĩnh tịch trong Kitô giáo từng bị chỉ trích vì quá nhấn mạnh vào sự thụ động. (Trường phái tĩnh tịch trong Kitô giáo bị phê phán do đề cao sự thụ động quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tĩnh lặng (tính từ): yên ắng, không có tiếng động.
- Đêm khuya, mọi vật trở nên tĩnh lặng. (Đêm khuya, mọi vật đều yên ắng.)
- Tịch mịch (tính từ): vắng vẻ, hiu quạnh, mang sắc thái buồn.
- Ngôi nhà hoang nằm tịch mịch giữa cánh đồng. (Ngôi nhà hoang vắng vẻ và hiu quạnh giữa đồng.)
- Tĩnh mịch (tính từ): yên lặng và vắng vẻ, gần nghĩa với "tĩnh tịch".
- Khu rừng tĩnh mịch đến nỗi chỉ nghe thấy tiếng lá rơi. (Khu rừng yên lặng và vắng vẻ đến mức chỉ có tiếng lá rơi.)
Từ đồng nghĩa
- Yên tĩnh: trạng thái không ồn ào, không náo nhiệt.
- Thư viện là nơi yên tĩnh nhất. (Thư viện là nơi không có tiếng ồn.)
- Vắng lặng: không có người, không có âm thanh.
- Con đường vắng lặng vào ban đêm. (Con đường không có người qua lại vào ban đêm.)
- Thanh tịnh: sự yên lặng và trong sạch, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh.
- Tâm hồn thanh tịnh giúp con người sống an nhiên. (Tâm hồn yên lặng và trong sạch giúp con người sống bình thản.)
Thành ngữ liên quan
- Tĩnh tịch như tờ: mô tả sự yên lặng tuyệt đối, không một tiếng động.
- Cảnh vật tĩnh tịch như tờ, chỉ có tiếng gió thổi nhẹ. (Cảnh vật yên lặng hoàn toàn, chỉ có tiếng gió nhẹ.)
- Chốn tĩnh tịch: nơi yên ắng, xa lánh cuộc sống ồn ào.
- Ông già tìm đến chốn tĩnh tịch để sống ẩn dật. (Ông già tìm nơi yên ắng để sống ẩn dật.)